Thông báo giao đất không thông qua đấu giá 48 lô đất ở Dự án Tây Hữu Nghị, TP Đồng Hới

09/06/2017 09:05

Sở Xây dựng Quảng Bình tổ chức giao đất không thông qua đấu giá 48 lô đất ở thuộc Dự án Khu dân cư phía Tây đường Hữu Nghị, thành phố Đồng Hới.

 

 

 – Thời gian xem hồ sơ tài sản, làm thủ tục đăng ký giao quyền sử dụng đất: Trong giờ hành chính các ngày làm việc kể từ ngày có Thông báo.

– Tiền đặt trước: Nộp 30% giá khởi điểm của từng lô đất khi đăng ký giao đất.

– Phí đăng ký: Nộp 200.000 đồng/hồ sơ/01 lô.

– Địa điểm đăng ký: Tại Sở Xây dựng Quảng Bình, 59 Lý Thường Kiệt, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình.

– Mọi chi tiết xin liên hệ tại Sở Xây dựng Quảng Bình; Điện thoại: 0232.3851746, 02323.851748;

– Giá các lô đất:

1. Khu 02  
1.1. Các lô đất ký hiệu từ 02-1 đến 02-24 có hướng Bắc (Đường rộng 13m)  
TTTên lô đấtThửa đấtTờ bản đồMục đích SDDiện tích (m2)Đơn giá đất cụ thể
(1000đ/m2)
Giá khởi điểm đấu giá
(1000đ)
làm tròn
Đặt cọc 30%
(1000đ)
làm tròn
Ghi chú
102-2138541ODT133.04,240563,920169,176 
202-2238441ODT133.04,240563,920169,176 
302-2438241ODT215.65,0881,096,970329,0002 mặt tiền
Cộng (3 lô)  481.6 2,224,810667,352

 

 

1.2. Các lô đất ký hiệu từ 02-25 đến 02-48 có hướng Nam (Đường rộng 13m)  
TTTên lô đấtThửa đấtTờ bản đồMục đích SDDiện tích (m2)Đơn giá đất cụ thể
(1000đ/m2)
Giá khởi điểm đấu giá
(1000đ)
làm tròn
Đặt cọc 30%
(1000đ)
làm tròn
Ghi chú
102-3043041ODT133.04,662620,050186,000 
202-3142941ODT133.04,662620,050186,000 
302-3342641ODT131.05,128671,770202,0002 mặt tiền
402-3542441ODT133.04,662620,050186,000 
502-3842141ODT133.04,662620,050186,000 
602-3942041ODT133.04,662620,050186,000 
702-4041941ODT133.04,662620,050186,000 
802-4141841ODT133.04,662620,050186,000 
902-4241741ODT133.04,662620,050186,000 
1002-4341641ODT133.04,662620,050186,000 
1102-4441541ODT133.04,662620,050186,000 
1202-4741241ODT133.04,662620,050186,000 
1302-4841141ODT215.85,5941,207,190362,0002 mặt tiền
Cộng (13 lô)  1,809.8 8,699,5102,610,000

 

 

2. Khu 03  
2.1. Các lô đất ký hiệu từ 03-6 đến 03-22 có hướng Đông (Đường rộng 15m)  
TTTên lô đấtThửa đấtTờ bản đồMục đích SDDiện tích (m2)Đơn giá đất cụ thể
(1000đ/m2)
Giá khởi điểm đấu giá
(1000đ)
làm tròn
Đặt cọc 30%
(1000đ)
làm tròn
Ghi chú
103-837241ODT136.54,662636,360191,000 
203-937441ODT136.54,185571,250171,000 
303-1037641ODT136.54,662636,360191,000 
403-1137841ODT136.54,662636,360191,000 
503-1238041ODT136.54,662636,360191,000 
603-1340541ODT136.54,662636,360191,000 
703-1440741ODT136.54,662636,360191,000 
803-1540941ODT136.54,662636,360191,000 
903-1643541ODT154.05,128789,710237,0002 mặt tiền
1003-1743741ODT154.05,128789,710237,0002 mặt tiền
1103-1843941ODT136.54,662636,360191,000 
1203-1944141ODT136.54,662636,360191,000 
1303-2044341ODT136.54,662636,360191,000 
1403-2144541ODT136.54,662636,360191,000 
1503-2244741ODT231.25,5941,293,330388,0002 mặt tiền
Cộng (15 lô)  2,177.2 10,443,9603,134,000 
2.2. Các lô đất ký hiệu từ 03-23 đến 03-39 có hướng Tây (Đường rộng 13m)  
TTTên lô đấtThửa đấtTờ bản đồMục đích SDDiện tích (m2)Đơn giá đất cụ thể
(1000đ/m2)
Giá khởi điểm đấu giá
(1000đ)
làm tròn
Đặt cọc 30%
(1000đ)
làm tròn
Ghi chú
103-2637341ODT136.54,240578,760174,000 
203-2737541ODT136.54,240578,760174,000 
303-2837741ODT136.54,240578,760174,000 
403-2937941ODT136.54,240578,760174,000 
503-3040441ODT136.54,240578,760174,000 
603-3140641ODT136.54,240578,760174,000 
703-3240841ODT136.54,240578,760174,000 
803-3343441ODT154.04,664718,260215,0002 mặt tiền
903-3443641ODT154.04,664718,260215,0002 mặt tiền
1003-3543841ODT136.54,240578,760174,000 
1103-3644041ODT136.54,240578,760174,000 
1203-3744241ODT136.54,240578,760174,000 
1303-3844441ODT136.54,240578,760174,000 
1403-3944641ODT228.05,0881,160,060348,0002 mặt tiền
Cộng (14 lô)  2,037.5 8,962,9402,692,000

 

 

3. Khu 05  
Các lô đất ký hiệu từ 05-1 đến 05-8 có hướng Bắc (Đường rộng 13m)

 

 
TTTên lô đấtThửa đấtTờ bản đồMục đích SDDiện tích (m2)Đơn giá đất cụ thể
(1000đ/m2)
Giá khởi điểm đấu giá
(1000đ)
làm tròn
Đặt cọc 30%
(1000đ)
làm tròn
Ghi chú
105-111742ODT179.04,240758,960228,000 
205-211642ODT126.04,210530,460159,000 
305-311542ODT126.04,210530,460159,000 
Cộng (03 lô)  431.0 1,819,880546,000 
Tổng cộng (48 lô) 6,937.1 32,151,1009,649,352